LỖI LỖ KHÍ (BỌT KHÍ) TRONG QUÁ TRÌNH ÉP NHỰA
(Air Trap / Gas Void / Bubble Defect)
![Lỗi lỗ khí trên bề mặt sản phẩm ép nhựa]
Lỗ khí là hiện tượng xuất hiện các lỗ rỗng, bọt khí hoặc vết lõm bên trong hoặc trên bề mặt sản phẩm ép nhựa. Lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ học, thẩm mỹ và độ kín của sản phẩm.
1. Dấu hiệu nhận biết lỗi lỗ khí
-
Xuất hiện lỗ tròn hoặc oval trên bề mặt sản phẩm
-
Bề mặt có vết lõm nhẹ, bên trong rỗng
-
Khi cắt sản phẩm thấy bọt khí bên trong
-
Thường xuất hiện ở:
-
Thành dày
-
Góc bo
-
Vùng cuối dòng chảy
-
Khu vực xa cổng phun
-
2. Nguyên nhân gây lỗi lỗ khí trong ép nhựa
2.1. Khí bị kẹt trong lòng khuôn (Air Trap)
-
Khuôn thiếu rãnh thoát khí
-
Rãnh thoát khí bị:
-
Tắc nhựa
-
Bám dầu, bẩn
-
-
Dòng nhựa bao vây, khí không thoát kịp
👉 Đây là nguyên nhân phổ biến nhất
2.2. Nhựa bị ẩm (Moisture in Resin)
-
Nhựa chưa sấy hoặc sấy chưa đủ nhiệt / thời gian
-
Đặc biệt với:
-
PA, PET, PC, ABS
-
👉 Hơi ẩm bốc hơi khi nóng chảy → tạo bọt khí
2.3. Áp suất giữ không đủ (Holding Pressure thấp)
-
Nhựa co rút khi nguội
-
Không được bù vật liệu kịp thời
-
Hình thành lỗ rỗng bên trong (void)
2.4. Nhiệt độ nhựa quá cao
-
Nhựa bị phân hủy nhẹ, sinh khí
-
Độ nhớt thấp → cuốn khí vào dòng chảy
2.5. Thiết kế sản phẩm không hợp lý
-
Thành quá dày
-
Thay đổi độ dày đột ngột
-
Góc chết tích khí
2.6. Tốc độ phun không phù hợp
-
Phun quá nhanh → cuốn khí
-
Phun quá chậm → nhựa nguội sớm, khí bị kẹt
3. Ảnh hưởng của lỗi lỗ khí
❌ Giảm độ bền cơ học
❌ Dễ nứt vỡ khi lắp ráp
❌ Mất thẩm mỹ
❌ Không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
❌ Tăng tỷ lệ hàng lỗi – phế phẩm
4. Giải pháp khắc phục lỗi lỗ khí
4.1. Cải thiện khuôn ép
-
Bổ sung hoặc làm sạch rãnh thoát khí
-
Độ sâu rãnh thoát khí tham khảo:
-
PP, PE: 0.02 – 0.04 mm
-
ABS, PS: 0.01 – 0.02 mm
-
-
Đặt rãnh thoát khí tại:
-
Cuối dòng chảy
-
Vị trí dễ tích khí
-
4.2. Kiểm soát vật liệu nhựa
-
Sấy nhựa đúng tiêu chuẩn:
-
Nhiệt độ
-
Thời gian
-
-
Kiểm tra độ ẩm nguyên liệu
-
Không trộn nhựa tái chế quá tỷ lệ cho phép
4.3. Điều chỉnh thông số ép
-
Tăng áp suất giữ
-
Kéo dài thời gian giữ
-
Giảm nhiệt độ nhựa nếu quá cao
-
Điều chỉnh tốc độ phun theo từng giai đoạn
4.4. Tối ưu thiết kế sản phẩm
-
Giảm chênh lệch độ dày
-
Bo góc hợp lý
-
Tránh vùng tích khí
5. Phân biệt lỗ khí và vết cháy (Burn Mark)
| Tiêu chí | Lỗ khí | Vết cháy |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trong / rỗng | Nâu – đen |
| Nguyên nhân | Khí kẹt / co rút | Khí bị nén nóng |
| Vị trí | Thành dày | Cuối dòng chảy |
6. Kết luận
Lỗi lỗ khí trong ép nhựa không chỉ do một nguyên nhân, mà thường là tổng hợp của khuôn – vật liệu – thông số ép – thiết kế sản phẩm. Việc phân tích đúng nguyên nhân gốc sẽ giúp giảm phế phẩm, nâng cao chất lượng và ổn định sản xuất.
Tải catalog các lỗi cơ bản trong quá trình ép nhựa tại đây.

