HOT TO SHOT VARIATION (SỰ BIẾN ĐỔI KHÔNG ĐỀU GIỮA CÁC SHOT)

SHOT TO SHOT VARIATION (SỰ BIẾN ĐỔI KHÔNG ĐỀU GIỮA CÁC SHOT) 

NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

1. Shot to Shot Variation là gì?

https://isopara.com/admin_uploads/allblogimages/introduction-to-plastic-defects-its-causes-and-solutions-helpful-for-automotive-plastic-part-designing.webp
https://media.licdn.com/dms/image/v2/D5612AQGAhlAC_WhjYA/article-cover_image-shrink_720_1280/article-cover_image-shrink_720_1280/0/1739188799938?e=2147483647&t=LtgSRfpuohywZYtqKcy5cGZYmEsufpfowV8j-VyZpyg&v=beta
https://cdn.prod.website-files.com/603ceb1eb9302d5bc37112cd/6696cec965476c73b7629ebe_Dimensional-Inspection-Molded-Parts_Main.jpg

Shot to Shot Variation là hiện tượng chất lượng sản phẩm thay đổi giữa các chu kỳ ép phun (shot) trong cùng một điều kiện sản xuất.

Nói cách khác, dù máy ép hoạt động liên tục với cùng thông số, nhưng các sản phẩm tạo ra lại không đồng đều.

Sự biến đổi này có thể biểu hiện qua:

  • Kích thước sản phẩm không ổn định
  • Trọng lượng sản phẩm thay đổi
  • Bề mặt sản phẩm khác nhau
  • Độ co rút hoặc độ cong vênh không giống nhau

Đây là một trong những lỗi nghiêm trọng trong sản xuất hàng loạt vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của quá trình ép nhựa.


2. Cơ chế hình thành Shot to Shot Variation

https://www.researchgate.net/publication/371889155/figure/fig1/AS%3A11431281358690737%401744065075700/The-main-stages-of-injection-molding.tif
https://d2n4wb9orp1vta.cloudfront.net/cms/brand/PT/2019-PT/0919ptkhinjection-fig1.jpg%3BmaxWidth%3D1200

Trong chu kỳ ép phun, quá trình tạo hình diễn ra theo các bước:

  1. Injection (Phun nhựa)
  2. Holding pressure (Giữ áp)
  3. Cooling (Làm lạnh)

Trong giai đoạn phun và giữ áp, áp lực được sử dụng để đẩy nhựa vào cavity và bù co rút.

Nếu áp lực hoặc lượng nhựa điền đầy không ổn định giữa các chu kỳ, lượng vật liệu trong mỗi shot sẽ thay đổi, dẫn đến sự khác biệt giữa các sản phẩm.


3. Nguyên nhân gây ra Shot to Shot Variation

3.1 Thiếu áp lực trong quá trình ép phun (Pressure Shortage)

Đây là nguyên nhân phổ biến gây biến động sản phẩm.

Nếu áp lực trong quá trình phun và giữ áp không đủ hoặc không ổn định, lượng nhựa điền đầy cavity sẽ thay đổi theo từng shot.

Các nguyên nhân cụ thể gồm:

  • Áp lực nhựa thấp
  • Nhiệt độ nhựa thấp
  • Tốc độ phun chậm
  • Áp lực giữ thấp
  • Thời gian giữ áp ngắn
  • Chuyển đổi V-P (Velocity → Pressure) quá sớm

Ngoài ra, hệ thống dẫn nhựa cũng ảnh hưởng đến khả năng truyền áp lực.

Nếu:

  • Sprue nhỏ
  • Runner hẹp
  • Gate quá nhỏ

thì áp lực truyền đến cavity sẽ không ổn định.


3.2 Độ chảy của vật liệu thấp

Một số loại nhựa có độ chảy kém (low flowability) sẽ gây tổn thất áp lực lớn khi dòng nhựa di chuyển trong runner và cavity.

Điều này làm lượng nhựa điền đầy khác nhau giữa các chu kỳ ép.


3.3 Thiết kế sản phẩm có vùng quá dày

Khi sản phẩm có khu vực quá dày, lượng nhựa cần để điền đầy sẽ lớn hơn và khó kiểm soát.

Kết quả là:

  • Áp lực phân bố không đều
  • Trọng lượng sản phẩm thay đổi giữa các shot

3.4 Kiểm soát nhiệt độ khuôn không ổn định

Nhiệt độ khuôn ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Tốc độ đông đặc của nhựa
  • Độ co rút của sản phẩm

Nếu hệ thống làm mát không ổn định, nhiệt độ khuôn sẽ thay đổi giữa các chu kỳ, dẫn đến:

  • Kích thước sản phẩm không đồng đều
  • Sự biến đổi chất lượng giữa các shot

Các vị trí khó kiểm soát nhiệt độ gồm:

  • Core pin
  • Insert nhỏ
  • Khu vực thành dày

3.5 Quá trình nạp nhựa không ổn định (Unstable Metering)

Nếu quá trình nạp nhựa trong barrel không ổn định, lượng nhựa được chuẩn bị cho mỗi shot sẽ thay đổi.

Nguyên nhân có thể do:

  • Tốc độ quay trục vít không ổn định
  • Back pressure không phù hợp
  • Nhiệt độ barrel thay đổi

Điều này dẫn đến shot size thay đổi liên tục.


3.6 Hệ thống thoát khí khuôn kém

Nếu rãnh thoát khí (vent) không hiệu quả, khí bị giữ lại trong cavity có thể làm:

  • Dòng nhựa điền đầy không ổn định
  • Áp lực trong khuôn thay đổi

Kết quả là sản phẩm giữa các shot có thể khác nhau về kích thước hoặc bề mặt.


4. Giải pháp khắc phục Shot to Shot Variation

4.1 Tối ưu áp lực giữ (Holding Pressure)

Áp lực giữ phải đủ để bù co rút của nhựa trong cavity.

Có thể cải thiện bằng cách:

  • Tăng nhiệt độ nhựa
  • Tăng nhiệt độ khuôn
  • Tăng tốc độ phun
  • Tăng áp lực giữ
  • Kéo dài thời gian giữ áp
  • Trì hoãn thời điểm V-P switching

4.2 Cải tiến hệ thống runner và gate

Để truyền áp lực ổn định cần:

  • Mở rộng sprue
  • Tăng kích thước runner
  • Tối ưu gate

Ngoài ra, sản phẩm nên được thiết kế độ dày tương đối đồng đều.

Độ dày tiêu chuẩn thường:

2 – 4 mm đối với nhiều sản phẩm nhựa kỹ thuật.


4.3 Kiểm soát nhiệt độ khuôn ổn định

Kiểm tra:

  • Hệ thống đường nước làm mát
  • Khoảng cách từ cooling channel đến cavity
  • Vị trí heater (nếu khuôn gia nhiệt)

Đặc biệt cần kiểm soát nhiệt độ tại:

  • Core pin
  • Insert nhỏ
  • Khu vực có thành dày

4.4 Ổn định quá trình nạp nhựa

Một số điều chỉnh cần thiết:

  • Tối ưu tốc độ quay trục vít
  • Điều chỉnh back pressure
  • Kiểm soát shot size

Điều này giúp lượng nhựa chuẩn bị cho mỗi shot luôn ổn định.


4.5 Cải thiện hệ thống thoát khí

Nếu khuôn thoát khí kém cần:

  • Tăng rãnh vent
  • Làm sạch rãnh thoát khí
  • Điều chỉnh tốc độ phun

Vent tốt giúp dòng nhựa điền đầy ổn định hơn.


5. Kết luận

Shot to Shot Variation là lỗi xảy ra khi chất lượng sản phẩm thay đổi giữa các chu kỳ ép phun, gây mất ổn định trong sản xuất hàng loạt.

Nguyên nhân chính bao gồm:

  • Áp lực phun và giữ không ổn định
  • Kiểm soát nhiệt độ khuôn kém
  • Quá trình nạp nhựa không ổn định
  • Hệ thống runner và gate chưa tối ưu
  • Thoát khí khuôn kém

Để khắc phục hiệu quả cần tối ưu thông số máy ép, cải tiến thiết kế khuôn và kiểm soát ổn định quá trình sản xuất.

Click để tham khảo thêm Lỗi Loang màu trên sản phẩm nhựa

Click đêr tham khảo thêm Xilanh trục vít Tanstar cho máy ép nhựa

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *